Looking up...
Her presence at the meeting was very reassuring.
Sự có mặt của cô ấy trong cuộc họp rất làm cho mọi người yên tâm.
Sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.
The presence of a security guard made everyone feel safe.
Sự có mặt của một cảnh sát làm mọi người cảm thấy an toàn.
Thường dùng để chỉ sự hiện diện của một người hoặc vật có ý nghĩa hoặc tác động.
Sự hiện diện tinh thần hoặc sự ảnh hưởng của một người hoặc vật.
The presence of a mentor can greatly influence a student's development.
Sự hiện diện của một thầy giáo có thể ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của một học sinh.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh thần hoặc sự hiện diện không thể nhìn thấy.
'Presence' chỉ sự có mặt, còn 'absence' chỉ sự vắng mặt. Ví dụ: 'His presence at the party was appreciated' (Sự có mặt của anh ấy tại buổi tiệc được đánh giá cao).
Sử dụng 'presence' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của một người hoặc vật có tác động hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Từ tiếng Anh 'presence' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'présence', từ tiếng Latinh 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện'.
Từ 'presence' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật, có thể là vật chất hoặc tinh thần.