Looking up...
The preponderant view is that the policy will fail.
Quan điểm chiếm ưu thế là chính sách sẽ thất bại.
Có tính chiếm ưu thế, quan trọng hơn so với các yếu tố khác; thống trị.
She has a preponderant influence on the committee's decisions.
Cô ấy có ảnh hưởng chiếm ưu thế trong các quyết định của ủy ban.
Thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc các phân tích mang tính tổng quát.
Thường đi kèm với danh từ chỉ yếu tố, ảnh hưởng hoặc vị trí (e.g., preponderant influence, preponderant factor).
Trong tiếng Anh, *preponderant* thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc phân tích; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ Latin *praeponderare* (pre‑ ‘trước’ + *ponderare* ‘cân nhắc, cân’) → *preponderant* trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Dùng để mô tả mức độ quan trọng hoặc sức mạnh vượt trội của một yếu tố so với các yếu tố khác; không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường như “preponderant coffee”.