advance
tiến bộThe company made significant advances in technology.
Công ty đã tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực công nghệ.
Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước, cả về mặt vật lý lẫn về mặt trí tuệ hoặc xã hội.
The soldiers advanced toward the enemy lines.
Các binh sĩ tiến lên hướng các tuyến phòng thủ của đối phương.
She made great advances in her research.
Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu của mình.
Có thể dùng cho cả chuyển động vật lý lẫn tiến bộ trí tuệ, xã hội.
Tiền hoặc tiền bạc được trả trước hoặc cho vay.
He received an advance on his salary.
Anh ấy nhận được tiền trước lương.
The publisher gave her an advance for her book.
Nhà xuất bản đã cho cô ấy tiền trước cho cuốn sách của mình.
Trong tài chính, 'advance' thường dùng để chỉ tiền trả trước hoặc cho vay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'advance' có thể dùng cho cả chuyển động vật lý lẫn tiến bộ trí tuệ, xã hội.
Quy tắc vàng
Danh từ và động từ
'Advance' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'advance' có nghĩa là 'tiến bộ' hoặc 'di chuyển về phía trước'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'advance' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.