position
vị tríShe adjusted her position in the chair.
Cô ấy điều chỉnh vị trí của mình trên ghế.
Vị trí hoặc vị thế của một vật thể, người, hoặc một khái niệm trong không gian hoặc trong một hệ thống.
The company is looking for a strong position in the market.
Công ty đang tìm kiếm một vị thế mạnh trong thị trường.
He took a defensive position during the game.
Anh ấy nhận một vị trí phòng thủ trong trận đấu.
Từ này có thể dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc vị thế trong một tổ chức hoặc xã hội.
Vị trí công việc hoặc chức vụ trong một tổ chức.
She applied for a senior position in the company.
Cô ấy đã xin một vị trí cao cấp trong công ty.
Trong ngữ cảnh này, 'position' thường liên quan đến cấp bậc hoặc trách nhiệm trong công việc.
Vị thế hoặc quan điểm trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống.
The government took a firm position on the issue.
Chính phủ đã có một quan điểm vững chắc về vấn đề đó.
Từ này có thể dùng để chỉ quan điểm hoặc lập trường của một bên trong một cuộc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'position' trong ngữ cảnh công việc
Trong ngữ cảnh công việc, 'position' thường dùng để chỉ chức vụ hoặc vị trí trong một tổ chức. Ví dụ: 'She applied for a senior position in the company.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'position' và 'location'
'Position' thường dùng để chỉ vị trí tương đối trong không gian hoặc trong một hệ thống, còn 'location' dùng để chỉ vị trí cụ thể trên bản đồ hoặc trong không gian vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'position' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'position', từ tiếng Latinh 'positio', có nghĩa là 'đặt, đặt vào vị trí'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'position' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ vị trí vật lý, vị thế trong một tổ chức, hoặc quan điểm trong một cuộc tranh luận.