portrait

/ˈpɔːtrɪt/
chân dung

She posed for a portrait in the art gallery.

Cô ấy ngồi để chụp chân dung trong phòng triển lãm.


trang trọng

Bức tranh hoặc hình ảnh của một người, thường từ vai trở lên, thường được vẽ hoặc chụp để thể hiện đặc điểm cá nhân.

The artist painted a beautiful portrait of the queen.

Nhà họa sĩ đã vẽ một bức chân dung đẹp của nữ hoàng.

Thường được sử dụng trong nghệ thuật và chụp ảnh.

văn chương

Một mô tả chi tiết về một người hoặc một nhóm người, thường miêu tả tính cách hoặc đặc điểm.

The novel provides a vivid portrait of life in the 19th century.

Cuốn tiểu thuyết cung cấp một chân dung sống động về cuộc sống vào thế kỷ 19.

Dùng trong văn học để mô tả một cách sinh động.

Cụm từ kết hợp

portrait of someonechân dung của ai đófamily portraitchân dung gia đìnhto paint a portraitvẽ chân dung

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to capture someone's portraitcụm từ
chụp chân dung của ai đó
a portrait of a citycụm từ
một chân dung của một thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'portrait' thường dùng để chỉ bức tranh hoặc hình ảnh của một người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một mô tả chi tiết về một người hoặc một nhóm người.

Quy tắc vàng

Chân dung và chân dung

Trong tiếng Anh, 'portrait' thường dùng để chỉ bức tranh hoặc hình ảnh của một người, trong khi 'landscape' dùng để chỉ cảnh quan. Trong tiếng Việt, 'chân dung' tương ứng với 'portrait', và 'cảnh quan' tương ứng với 'landscape'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'portrait', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'protrahere' có nghĩa là 'vẽ ra, mô tả'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'portrait' thường dùng để chỉ bức tranh hoặc hình ảnh của một người, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một mô tả chi tiết về một người hoặc một nhóm người.

Phân tích từ

port
cổng, cảng
root
+
-rait
mô tả, vẽ ra
suffix
Từ Điển Anh Việt