Looking up...
Her passivity in the meeting surprised everyone.
Sự thụ động của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.
Tính chất hoặc thái độ không chủ động, không tham gia tích cực vào hoạt động hoặc quyết định.
The government's passivity in addressing the crisis was criticized by the public.
Sự thụ động của chính phủ trong việc giải quyết khủng hoảng đã bị công chúng chỉ trích.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động trong các tình huống yêu cầu hành động.
Sử dụng 'passivity' để mô tả thái độ hoặc hành vi không chủ động, không dùng để mô tả vật chất.
'Passivity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý và xã hội, trong khi 'passiveness' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Từ gốc Latin 'passivus' (thụ động) + hậu tố '-ity' (tính chất).
Thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi không chủ động trong các tình huống yêu cầu hành động tích cực.