paint

/peɪnt/
sơn

She bought some paint to decorate her room.

Cô ấy mua một chút sơn để trang trí phòng của mình.


trang trọng

Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để phủ lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí.

The artist used oil paint for his masterpiece.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng sơn dầu cho tác phẩm của mình.

Sơn có nhiều loại khác nhau như sơn dầu, sơn nước, sơn phun, và sơn acrylic.

thông thường

Để vẽ hoặc phủ sơn lên một bề mặt.

He decided to paint the fence blue.

Anh ấy quyết định sơn hàng rào màu xanh.

Động từ 'paint' thường được sử dụng với các cụm từ như 'paint a picture', 'paint a wall'.

Cụm từ kết hợp

oil paintsơn dầuwatercolor paintsơn nướcpaint a picturevẽ một bức tranhpaint the wallssơn tường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

paint the town redthành ngữ
đi chơi vui vẻ, tiệc tùng

Mẹo hay

Sử dụng 'paint' với các cụm từ phổ biến

Các cụm từ như 'paint a picture', 'paint the walls' rất phổ biến trong tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'paint' có thể là danh từ (chất sơn) hoặc động từ (hành động vẽ hoặc phủ sơn).

Nguồn gốc từ

Từ 'paint' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pictus', có nghĩa là 'được vẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'paint' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến chất sơn. Khi dùng như động từ, nó thường đề cập đến hành động vẽ hoặc phủ sơn.

Phân tích từ

paint
sơn
root
Từ Điển Anh Việt