pain
cơn đauShe felt a sharp pain in her back.
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhọn ở lưng.
Cảm giác đau đớn hoặc không thoải mái ở một phần của cơ thể.
The doctor prescribed medication to relieve the pain.
Bác sĩ kê toa thuốc để giảm đau.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác đau do chấn thương, bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Đau khổ hoặc sự đau đớn về tinh thần.
The loss of his pet caused him great pain.
Sự mất mát thú cưng của anh ấy đã gây cho anh ấy một cơn đau lớn.
Có thể được sử dụng để mô tả sự đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'pain' trong ngữ cảnh y tế
Trong ngữ cảnh y tế, 'pain' thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng đau. Ví dụ: 'The patient is experiencing severe pain in the abdomen.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'pain' và 'ache'
'Pain' thường được sử dụng để mô tả đau mạnh mẽ hoặc đột ngột, trong khi 'ache' thường được sử dụng để mô tả đau nhẹ hoặc kéo dài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'pain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pain', có nghĩa là 'đau đớn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'pain' có thể được sử dụng để mô tả cả đau thể xác và đau khổ tinh thần. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng đau.