oxygen

/ˈɒksɪdʒən/
khí oxy

Plants produce oxygen through photosynthesis.

Cây cây sản sinh khí oxy thông qua quá trình quang hợp.


chuyên ngành

Một nguyên tố hóa học không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống của hầu hết các sinh vật.

Oxygen is essential for cellular respiration.

Khí oxy là cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào.

Trong hóa học, oxy có ký hiệu hóa học là O và số nguyên tử 8.

Y học
Y tế

Một chất khí được sử dụng trong y học để hỗ trợ hô hấp.

The patient was given oxygen therapy to improve breathing.

Bệnh nhân được điều trị bằng khí oxy để cải thiện việc thở.

Trong y học, oxy thường được cung cấp dưới dạng khí nén trong bình oxy.

Cụm từ kết hợp

oxygen therapychỉ định khí oxyoxygen maskmặt nạ oxyoxygen tankbình oxy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

oxygen barcụm từ
quán cung cấp khí oxy để thư giãn
oxygen debtcụm từ
sự thiếu hụt oxy trong cơ thể sau khi vận động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'khí oxy' là cách gọi phổ biến hơn 'oxy' đơn lẻ.

Quy tắc vàng

Khí oxy và y tế

Khí oxy được sử dụng rộng rãi trong y tế để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oxygenium', từ 'oxy-' (nghĩa là 'chua') và '-gen' (nghĩa là 'sản sinh').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'oxygen' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và y học. Trong tiếng Việt, từ 'khí oxy' là cách gọi phổ biến.

Phân tích từ

oxy
chua
root
+
-gen
sản sinh
suffix
Từ Điển Anh Việt