overwhelming
áp đảo / choáng ngợpThe support from the community was overwhelming.
Sự ủng hộ từ cộng đồng thật choáng ngợp.
cảm giác bị choáng ngợp bởi số lượng, cường độ hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức khó chịu hoặc không thể xử lý nổi.
The amount of work was overwhelming for the new employee.
Khối lượng công việc quá lớn khiến nhân viên mới choáng ngợp.
Thường dùng để mô tả cảm giác bị áp đảo bởi cảm xúc (vui, buồn, lo lắng) hoặc khối lượng công việc, thông tin.
quá mạnh mẽ, dữ dội hoặc áp đảo đến mức không thể chống lại hoặc kiểm soát.
The team faced overwhelming odds but still won.
Đội phải đối mặt với tình thế áp đảo nhưng vẫn giành chiến thắng.
Dùng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh, hoặc các tình huống có sự đối đầu.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'overwhelming' và 'overwhelmed'
'Overwhelming' là tính từ miêu tả bản chất của sự việc (áp đảo, quá mức), trong khi 'overwhelmed' là phân từ quá khứ đóng vai trò tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (bị choáng ngợp). Ví dụ: 'The task is overwhelming' (nhiệm vụ quá sức) vs 'I feel overwhelmed' (tôi cảm thấy choáng ngợp).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'overwhelming' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'overwhelming' để mô tả những thứ không liên quan đến cảm xúc hoặc sự áp đảo về số lượng/cường độ. Ví dụ: KHÔNG dùng 'The coffee is overwhelming' (thay vào đó dùng 'The coffee is too strong').
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'over-' (vượt quá, quá mức) + 'whelm' (chôn vùi, làm ngập), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwielfan' (lật đổ). Từ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 14 với nghĩa 'lật đổ, đánh bại hoàn toàn'. Đến thế kỷ 16, nghĩa mở rộng sang 'áp đảo về mặt cảm xúc hoặc số lượng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (áp đảo, choáng ngợp) nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: 'overwhelming support' = sự ủng hộ mạnh mẽ). Không nên nhầm lẫn với 'overwhelming' trong nghĩa 'quá tải' (ví dụ: hệ thống bị quá tải) - trường hợp này nên dùng 'overloaded' hoặc 'overburdened'.