excessive
quá mứcShe has an excessive amount of work to finish before the deadline.
Cô ấy có quá nhiều công việc phải hoàn thành trước hạn.
chung
Vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thường mang tính tiêu cực.
His drinking habits are excessive and harmful to his health.
Thói quen uống rượu của anh ấy quá mức và có hại cho sức khỏe.
The government imposed restrictions to prevent excessive spending.
Chính phủ đã áp đặt các hạn chế để ngăn chặn chi tiêu quá mức.
Thường dùng để chỉ việc làm quá mức, không hợp lý hoặc gây hại.
Cụm từ kết hợp
excessive usesử dụng quá mứcexcessive forcesử dụng lực lượng quá mứcexcessive consumptiontiêu thụ quá mức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'excessive' thường dùng để chỉ việc làm quá mức, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'quá mức'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ việc làm quá mức hoặc không hợp lý.
Phân tích từ
ex-
vượt quá
prefix-cess
đi qua, vượt qua
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt