oh

/oʊ/
thán phục, ngạc nhiên

Oh, I didn't know that!

À, tôi không biết điều đó!


thông thường

Từ biểu thị sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc nhận thức

Oh, that's amazing!

À, điều đó thật tuyệt vời!

Oh no, I forgot my keys!

À không, tôi quên chìa khóa!

Thường dùng trong hội thoại để biểu lộ cảm xúc nhanh chóng

Cụm từ kết hợp

oh noà khôngoh wellthôioh myà ơi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

oh wellcụm từ
thôi, không sao
oh my godcụm từ
à ơi trời ơi

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ 'oh' thường dùng để bắt đầu một câu khi bạn muốn biểu lộ cảm xúc nhanh chóng, ví dụ như ngạc nhiên, thán phục, hoặc nhận thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, phát triển từ tiếng Anh Trung cổ 'oh'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để biểu lộ cảm xúc nhanh chóng, có thể thay đổi nghĩa tùy theo ngữ cảnh và giọng nói

Từ Điển Anh Việt