offspring

/ˈɔfˌsprɪŋ/
con cháu

The couple's offspring inherited their artistic talents.

Con cháu của cặp đôi đã thừa hưởng tài năng nghệ thuật.


trang trọng

con cái, hậu duệ (của một người hoặc loài vật)

The queen's offspring will inherit the throne.

Con cháu của nữ hoàng sẽ thừa kế ngai vàng.

Scientists studied the offspring of the lab mice.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu con cháu của những con chuột thí nghiệm.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, pháp lý hoặc gia đình. Không ám chỉ vật nuôi trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

only offspringcon mộtmultiple offspringnhiều confuture offspringthế hệ con cháu tương lai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'offspring' và 'child'

'Offspring' mang tính trang trọng và bao quát hơn 'child', có thể dùng cho cả con người lẫn động vật. 'Child' thường chỉ con người, trong khi 'offspring' có thể ám chỉ bất kỳ thế hệ sau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'offspring'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoặc trong ngữ cảnh học thuật/pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ofspring' (thế kỷ 16), ghép bởi 'off' (từ) + 'spring' (sự nảy sinh). Ban đầu chỉ 'sự sinh sản', sau mở rộng nghĩa thành 'con cháu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này trang trọng hơn 'con cái' hoặc 'trẻ em', thường dùng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'con cái', 'trẻ con' hoặc 'con cháu' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

off-
từ, ra khỏi
prefix
+
-spring
sự nảy sinh, con cháu
root
Từ Điển Anh Việt