offense

/əˈfɛns/
sự vi phạm, sự xúc phạm

His rude comment was taken as an offense.

Lời nói thô bạo của anh ấy được coi là sự xúc phạm.


trang trọngthông thường

Sự vi phạm luật hoặc quy tắc, hành động gây xúc phạm hoặc làm tổn thương cảm xúc của người khác.

The team was penalized for committing an offense on the field.

Đội bị phạt vì phạm lỗi trên sân.

She felt deeply offended by his words.

Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm sâu sắc bởi lời nói của anh ấy.

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.

Thể thao

Trong bóng đá, hành động vi phạm quy tắc của đội đối phương.

The referee gave a yellow card for the offense.

Trọng tài đã cho thẻ vàng vì phạm lỗi.

Trong bóng đá, từ này thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Cụm từ kết hợp

take offensecảm thấy bị xúc phạmcommit an offensephạm lỗiminor offenselỗi nhỏ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take offenseđộng từ cụm
cảm thấy bị xúc phạm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'offense' thường dùng để chỉ hành vi vi phạm pháp luật.

Sử dụng trong bóng đá

Trong bóng đá, 'offense' thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'offense' và 'defense'

'Offense' thường dùng để chỉ hành động vi phạm, trong khi 'defense' dùng để chỉ hành động bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'offendere' (gây xúc phạm, làm tổn thương).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'offense' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ pháp lý đến xã hội. Trong bóng đá, nó thường dùng để chỉ các hành động vi phạm quy tắc.

Phân tích từ

off-
ngược lại, chống lại
prefix
+
-fense
bảo vệ, phòng thủ
root
Từ Điển Anh Việt