insult

/ɪnˈsʌlt/
lời lăng mạ

He called me stupid and it really hurt my feelings.

Anh ấy gọi tôi là ngu ngốc và điều đó thực sự làm tổn thương cảm xúc của tôi.


neutral

lời nói hoặc hành động làm tổn thương phẩm giá hoặc gây xúc phạm cho ai đó

The comedian's jokes were seen as an insult to the victims.

Những câu chuyện cười của diễn viên hài bị coi là lời lăng mạ đối với nạn nhân.

Có thể sử dụng như danh từ (sự lăng mạ) hoặc động từ (lăng mạ ai đó).

trang trọng

sự xúc phạm phẩm giá của ai đó

The court ruled that the statement was an insult to the judge's integrity.

Tòa án phán quyết rằng tuyên bố đó là sự xúc phạm đến phẩm giá của thẩm phán.

Cụm từ kết hợp

personal insultlời lăng mạ cá nhânto take as an insultxem như là sự lăng mạdeliberate insultsự lăng mạ cố ý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

add insult to injurythành ngữ
làm trầm trọng thêm tình huống đã tồi tệ

Mẹo hay

Phân biệt 'insult' và 'offend'

'Insult' nhấn mạnh vào hành động xúc phạm trực tiếp đến phẩm giá cá nhân, trong khi 'offend' có thể bao hàm cả cảm xúc bị tổn thương (không nhất thiết là phẩm giá). Ví dụ: 'His joke offended me' (không nhất thiết là lăng mạ phẩm giá).

Quy tắc vàng

Cách phản ứng khi bị lăng mạ

Trong tiếng Anh, hãy sử dụng 'I feel insulted' thay vì 'I feel offended' khi muốn nhấn mạnh hành động xúc phạm phẩm giá. Cấu trúc này thể hiện sự nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *insultare* (nhảy lên, tấn công) thông qua tiếng Pháp cổ *insulter*. Ban đầu mang nghĩa 'tấn công' (vật lý), sau đó mở rộng sang nghĩa 'xúc phạm tinh thần' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp thân mật, 'insult' có thể được dùng nhẹ nhàng (thân thuộc) như 'chọc tức' (e.g., 'Stop insulting my cooking!'), nhưng trong ngữ cảnh trang trọng, nó luôn mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-sult
nhảy
root
Từ Điển Anh Việt