obsession
sự ám ảnhShe has an obsession with collecting rare stamps.
Cô ấy có một sự ám ảnh với việc sưu tầm tem hiếm.
tình trạng bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc hành động lặp đi lặp lại, thường gây khó chịu hoặc cản trở cuộc sống bình thường.
His obsession with cleanliness made it difficult for him to relax.
Sự ám ảnh của anh ấy về sự sạch sẽ khiến anh ấy khó thư giãn.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức bởi một suy nghĩ hoặc hành động.
một người hoặc vật khiến ai đó quan tâm, thích thú đến mức không thể ngừng nghĩ đến.
The actor’s obsession with perfection led to many retakes.
Sự ám ảnh của diễn viên về sự hoàn hảo dẫn đến nhiều lần quay đi quay lại.
Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt obsession, passion và addiction
Obsession thường mang nghĩa tiêu cực (ám ảnh), passion có thể tích cực hoặc trung lập (đam mê), còn addiction ám chỉ sự lệ thuộc vật chất hoặc hành vi (nghiện). Ví dụ: *obsession with cleanliness* (ám ảnh sạch sẽ), *passion for music* (đam mê âm nhạc), *addiction to social media* (nghiện mạng xã hội).
Quy tắc vàng
Sử dụng obsession trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng *obsession* cho những sở thích bình thường. Từ này nên được dùng khi ám chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc gây hại. Ví dụ: *She has an obsession with organizing her closet* (ám chỉ hành vi không lành mạnh) chứ không phải *She has a passion for organizing her closet* (đam mê sắp xếp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *obsidere* (nghĩa là 'bao vây, vây hãm'), kết hợp từ *ob-* (nghĩa là 'về phía') + *sedere* (nghĩa là 'ngồi'). Ban đầu mang nghĩa quân sự 'vây hãm', sau đó chuyển sang nghĩa tâm lý 'bị ám ảnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc miêu tả hành vi không lành mạnh. Không nên nhầm lẫn với *passion* (đam mê) vì *obsession* thường mang nghĩa tiêu cực hơn.