not good
không tốtThis food tastes not good.
Món ăn này ngon không.
thông thường
Dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn, hoặc không như mong đợi.
The weather is not good today.
Thời tiết hôm nay không tốt lắm.
His attitude is not good.
Thái độ của anh ấy không tốt.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự không hài lòng hoặc không ổn.
Cụm từ kết hợp
not good atkhông giỏi vềnot good forkhông tốt cho
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'not good' khi muốn nói về điều gì đó không tốt mà không cần chi tiết.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'not' (không) và 'good' (tốt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự không hài lòng hoặc tình huống không ổn.
Từ Điển Anh Việt