newly

/ˈnjuːli/
mới

She was appointed as the newly elected president.

Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng thống mới được bầu.


trang trọng

Mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.

The company introduced a newly designed product.

Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới được thiết kế.

The newly discovered planet is fascinating.

Hành tinh mới được phát hiện rất thú vị.

Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm hoặc mới được giới thiệu.

Cụm từ kết hợp

newly electedđược bầu mớinewly discoveredđược phát hiện mớinewly appointedđược bổ nhiệm mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'newly' để mô tả trạng thái mới của một vật hoặc sự kiện, không dùng để mô tả trạng thái của một người.

Nguồn gốc từ

Từ 'newly' được hình thành từ 'new' (mới) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.

Phân tích từ

new
mới
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt