newly
mớiShe was appointed as the newly elected president.
Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng thống mới được bầu.
trang trọng
Mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.
The company introduced a newly designed product.
Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới được thiết kế.
The newly discovered planet is fascinating.
Hành tinh mới được phát hiện rất thú vị.
Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm hoặc mới được giới thiệu.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'newly' để mô tả trạng thái mới của một vật hoặc sự kiện, không dùng để mô tả trạng thái của một người.
Nguồn gốc từ
Từ 'newly' được hình thành từ 'new' (mới) + hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó mới được làm, mới được phát hiện hoặc mới được giới thiệu.
Phân tích từ
new
mới
root-ly
trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt