Looking up...
I will never ever forget this moment.
Tôi sẽ chẳng bao giờ quên khoảnh khắc này.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện sẽ không bao giờ xảy ra, thường thể hiện sự quyết tâm hoặc sự từ chối mạnh mẽ.
She promised she would never ever betray him.
Cô ấy hứa sẽ chẳng bao giờ phản bội anh ấy.
I will never ever give up on my dreams.
Tôi sẽ chẳng bao giờ bỏ cuộc với những giấc mơ của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc trong các cuộc thảo luận để nhấn mạnh sự quyết tâm.
Biểu thức này thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Dùng để tăng cường ý nghĩa phủ định, thể hiện sự quyết tâm hoặc sự từ chối mạnh mẽ.
Từ ghép của 'never' và 'ever', được sử dụng để tăng cường ý nghĩa phủ định.
Thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục để nhấn mạnh sự phủ định, đặc biệt trong các tình huống cá nhân hoặc khi muốn thể hiện sự quyết tâm.