monster
quái vậtThe children were scared by the monster in the movie.
Các em bé sợ hãi trước quái vật trong phim.
Một sinh vật khổng lồ, đáng sợ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
The monster under the bed kept him awake at night.
Quái vật dưới giường khiến anh ấy không ngủ được vào ban đêm.
Thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, truyện cổ tích hoặc phim kinh dị.
Một người có tính cách hung hãn, tàn nhẫn hoặc đáng sợ.
He was a monster on the battlefield, feared by all.
Anh ấy là một con quái vật trên chiến trường, bị mọi người sợ hãi.
Dùng để mô tả một người có hành vi tàn bạo hoặc hung hãn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn hóa đại chúng
Từ 'monster' thường được sử dụng trong truyện cổ tích, phim kinh dị hoặc để mô tả những sinh vật khổng lồ, đáng sợ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monstrum', có nghĩa là 'kí hiệu, dấu hiệu, quái vật'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả những sinh vật huyền bí hoặc người có tính cách hung hãn.