migration

/ˈmaɪɡreɪʃən/
sự di cư

Many people migrate to cities for better job opportunities.

Nhiều người di cư đến thành phố để có cơ hội việc làm tốt hơn.


chung

Sự di chuyển của con người từ một nơi đến nơi khác để định cư hoặc làm việc.

Birds migrate to warmer regions during winter.

Chim di cư đến các vùng có khí hậu ấm áp trong mùa đông.

Thường liên quan đến di chuyển của con người hoặc động vật vì lý do sinh tồn, kinh tế hoặc chính trị.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự chuyển đổi dữ liệu hoặc hệ thống từ một nền tảng sang nền tảng khác.

The company is planning a database migration to improve performance.

Công ty đang lên kế hoạch di chuyển cơ sở dữ liệu để cải thiện hiệu suất.

Trong lĩnh vực công nghệ, migration thường đề cập đến việc chuyển đổi dữ liệu hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

human migrationsự di cư của con ngườidata migrationsự di chuyển dữ liệumigration patternmẫu di cư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

migration wavecụm từ
sự di cư hàng loạt
migration policycụm từ
chính sách di cư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'migration' có thể đề cập đến cả con người và dữ liệu, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'migration' thường liên quan đến di chuyển dài hạn, trong khi 'movement' có thể ngắn hạn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'migration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'migration' thường được dịch là 'sự di cư' khi nói về con người hoặc động vật, và 'sự di chuyển' khi nói về dữ liệu hoặc hệ thống.

Phân tích từ

migra
di chuyển
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt