Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. male

male

/meɪl/
nam

He is a male nurse.

Anh ấy là một y tá nam.


trang trọng

Thuộc về giới nam, có tính chất nam tính hoặc liên quan đến nam giới.

Male and female students have equal opportunities in this school.

Học sinh nam và nữ có cơ hội bình đẳng tại trường này.

Từ này thường dùng để phân biệt giới tính nam so với nữ.

Cụm từ kết hợp

male nursey tá nammale pattern baldnesssụt tóc theo kiểu nam giớimale dominanceưu thế của giới nam

Từ đồng nghĩa

manmale gendermasculine

Từ trái nghĩa

femalewomanfemale gender

Cụm từ liên quan

male chauvinismcụm từ
chủ nghĩa nam tính
male bondingcụm từ
sự kết nối giữa các nam giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'male' khi nói về giới tính nam và 'man' khi nói về một người đàn ông cụ thể.

Quy tắc vàng

Phân biệt giới tính

'Male' dùng để phân biệt giới tính nam so với nữ, trong khi 'man' dùng để chỉ một người đàn ông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'masculus' có nghĩa là 'nam giới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'male' thường dùng để chỉ giới tính nam, trong khi 'man' dùng để chỉ một người đàn ông cụ thể.

Phân tích từ

mal
gốc từ Latin có nghĩa là 'nam giới'
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।