luxury
sự sang trọngShe enjoys the luxury of a private beach.
Cô ấy thích sự sang trọng của một bãi biển riêng.
Sự sang trọng, sự xa xỉ, những thứ đắt tiền và sang trọng.
The hotel offers luxury amenities like a spa and gourmet dining.
Khách sạn cung cấp các tiện nghi sang trọng như spa và ẩm thực cao cấp.
Thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền và sang trọng, không dùng cho những thứ bình thường.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'luxury' với 'comfort' (sự thoải mái) hoặc 'elegance' (sự thanh lịch).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'luxus' có nghĩa là 'sự xa xỉ' hoặc 'sự quá mức'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một lối sống xa xỉ.