Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lung

lung

/lʌŋ/
phổi

The doctor examined his lungs carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra phổi của anh ấy kỹ lưỡng.


trang trọng

Cơ quan trong cơ thể chịu trách nhiệm trao đổi khí, giúp cung cấp oxy cho máu và loại bỏ carbon dioxide.

Smoking damages the lungs over time.

Hút thuốc làm tổn hại cho phổi theo thời gian.

Phổi là một bộ phận quan trọng trong hệ hô hấp.

Cụm từ kết hợp

lung cancerung thư phổilung capacitykhả năng chứa khí của phổi

Từ đồng nghĩa

respiratory organbreathing organ

Cụm từ liên quan

take a deep breathcụm từ
hít thở sâu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lung' trong tiếng Anh tương ứng với 'phổi' trong tiếng Việt, thường được dùng trong các văn bản y học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lung' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lunge', có liên quan đến 'phổi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'phổi' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và sinh học.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।