living being

/ˈlɪvɪŋ ˈbiːɪŋ/
sinh vật

All living beings need water to survive.

Tất cả sinh vật đều cần nước để sống.


trang trọng

Một sinh vật có khả năng sinh trưởng, phát triển và sinh sản.

Scientists study the behavior of living beings in their natural habitats.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của sinh vật trong môi trường tự nhiên của chúng.

Thường dùng để chỉ động vật, thực vật và vi sinh vật.

Cụm từ kết hợp

living beingsinh vậtliving being on Earthsinh vật trên Trái Đất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

living organismcụm từ
sinh vật sống
living thingcụm từ
sinh vật sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật có khả năng sinh trưởng và sinh sản, không dùng cho vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'living' (sống) và 'being' (sinh vật).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học và triết học.

Phân tích từ

living
sống
root
+
being
sinh vật
root
Từ Điển Anh Việt