leave alone

/liːv əˈloʊn/◆động từ cụm
để yên

Please leave me alone; I need some time to think.

Hãy để tôi yên; tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.


thông thường

Để ai hoặc cái gì yên, không làm phiền hoặc can thiệp.

The doctor told him to leave the wound alone to heal naturally.

Bác sĩ bảo anh ấy để vết thương yên để tự nhiên lành.

She asked her parents to leave her alone when she was studying.

Cô ấy yêu cầu bố mẹ để cô yên khi cô đang học.

Thường dùng để yêu cầu người khác không can thiệp hoặc làm phiền.

Cụm từ kết hợp

leave someone aloneđể ai yênleave something aloneđể cái gì yên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

let alonecụm từ
không nói đến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'leave alone' với 'let alone', vì 'let alone' có nghĩa là 'không nói đến'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'leave alone' khi muốn yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'leave' và từ 'alone', có nghĩa là để yên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp vào việc gì đó.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
alone
một mình, yên lặng
adverb
Từ Điển Anh Việt