landlord
chủ nhà cho thuêThe landlord raised the rent by 10% this year.
Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà lên 10% trong năm nay.
Người sở hữu bất động sản (nhà, căn hộ) và cho người khác thuê.
She complained to the landlord about the broken heater.
Cô ấy đã phàn nàn với chủ nhà về chiếc máy sưởi bị hỏng.
Thuật ngữ này thường dùng trong hợp đồng thuê nhà hoặc bất động sản. Ở Việt Nam, khái niệm này phổ biến hơn trong môi trường đô thị nơi việc thuê nhà là bình thường.
Người quản lý bất động sản thay mặt chủ sở hữu.
The landlord hired a property management company to handle tenant issues.
Chủ nhà đã thuê một công ty quản lý bất động sản để xử lý các vấn đề của người thuê.
Trong lĩnh vực pháp lý, landlord có thể có trách nhiệm pháp lý đối với các điều khoản hợp đồng thuê nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'landlord' và 'owner'
'Landlord' nhấn mạnh vai trò cho thuê, trong khi 'owner' chỉ đơn giản là người sở hữu. Ví dụ: Một người có thể là 'owner' nhưng không trực tiếp quản lý việc cho thuê (thay vào đó thuê quản lý bất động sản).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'landlord' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi đề cập đến quyền lợi và nghĩa vụ trong hợp đồng thuê nhà, hãy sử dụng 'landlord' thay vì 'chủ nhà' để tránh nhầm lẫn trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch quốc tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'land' (đất đai) + 'lord' (chúa tể, người sở hữu). Xuất hiện vào thế kỷ 14, kết hợp hai khái niệm: quyền sở hữu đất đai và quyền lực phong kiến. Từ 'lord' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlāford', nghĩa là 'người cung cấp bánh mì' (hlāf = bánh mì, weard = người cung cấp), sau này mở rộng thành 'chúa tể' hoặc 'người sở hữu quyền lực'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'chủ nhà' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'landlord' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng thuê nhà bằng tiếng Anh. Ở nông thôn Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn do tỷ lệ sở hữu nhà cao.