lady

/ˈleɪdi/
phụ nữ

The lady at the counter helped me with my order.

Người phụ nữ ở quầy đã giúp tôi với đơn hàng của tôi.


trang trọng

Một người phụ nữ trưởng thành, thường được coi là có phẩm vị hoặc lịch sự.

She is a lady of great elegance and grace.

Bà ấy là một người phụ nữ có vẻ đẹp và vẻ đẹp tuyệt vời.

Thường dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng.

thông thường

Một người phụ nữ, không nhất thiết phải có phẩm vị cao.

I saw a lady walking her dog in the park.

Tôi thấy một người phụ nữ dẫn chó đi dạo trong công viên.

Dùng trong các tình huống thông thường, không cần phải có phẩm vị cao.

Cụm từ kết hợp

a lady of the nightmột phụ nữ bán dâma lady in waitingmột phụ nữ hầu cậna lady of leisuremột phụ nữ có thời gian rảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.

Quy tắc vàng

Tôn trọng

Khi dùng từ 'lady', hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tôn trọng và phẩm vị cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlæfdige', có nghĩa là 'người phụ nữ có phẩm vị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.

Phân tích từ

lady
người phụ nữ
root
Từ Điển Anh Việt