knee
đầu gốiShe hurt her knee while playing soccer.
Cô ấy bị thương đầu gối khi chơi bóng đá.
trang trọng
Phần của cơ thể ở giữa đùi và chân, là khớp nối giữa xương đùi và xương chân.
The doctor examined his knee after the accident.
Bác sĩ đã kiểm tra đầu gối của anh ấy sau tai nạn.
Knee là một khớp quan trọng cho việc đi bộ và chạy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về đầu gối, hãy đảm bảo sử dụng từ 'knee' chính xác trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'knee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnēow' có nghĩa là 'đầu gối'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'knee' thường được sử dụng để chỉ khớp đầu gối hoặc các vấn đề liên quan đến đầu gối.
Từ Điển Anh Việt