kit

/kɪt/
bộ dụng cụ

She packed a first-aid kit for the hiking trip.

Cô ấy đã chuẩn bị một bộ cứu thương cho chuyến đi leo núi.


chung

Một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được gói gọn, thường bao gồm các vật dụng cần thiết cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

The artist brought a painting kit to the workshop.

Nhà họa sĩ mang theo một bộ sơn vẽ đến buổi hội thảo.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

first-aid kitbộ cứu thươngtool kitbộ dụng cụsurvival kitbộ dụng cụ sinh tồn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'kit' thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kit' có nghĩa là 'bộ dụng cụ' hoặc 'bộ sưu tập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được chuẩn bị sẵn sàng cho một hoạt động cụ thể.

Từ Điển Anh Việt