Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kept

kept

/kɛpt/
giấu kín, giữ gìn

She kept her secret for years.

Cô ấy giữ bí mật trong nhiều năm.


thông thường

Giữ, bảo quản, giữ gìn

He kept the book safe in a drawer.

Anh ấy giữ cuốn sách an toàn trong một ngăn kéo.

Dùng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

thông thường

Giảm, giữ lại, không tiêu thụ

She kept her money for emergencies.

Cô ấy giữ tiền cho những trường hợp khẩn cấp.

Dùng để chỉ hành động giữ lại một vật hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

keep a secretgiấu bí mậtkeep quietim lặngkeep in touchgiữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

maintainedpreservedretained

Từ trái nghĩa

releaseddiscardedforgot

Cụm từ liên quan

keep upcụm từ
bảo trì, duy trì
keep oncụm từ
tiếp tục

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Lưu ý rằng 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Đừng nhầm lẫn với 'keep' ở thì hiện tại.

Quy tắc vàng

Hành động giữ

'Kept' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'keep', có nghĩa là 'giữ, bảo quản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kept' là động từ quá khứ và phân từ quá khứ của 'keep'. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động giữ một vật hoặc thông tin an toàn hoặc bí mật.

Phân tích từ

keep
giữ, bảo quản
root
+
-ed
quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।