discarded
được vứt bỏThe old furniture was discarded after the renovation.
Bàn ghế cũ đã được vứt bỏ sau khi trùng tu.
thông thường
Được vứt bỏ, loại bỏ, không còn sử dụng nữa.
She discarded the expired milk.
Cô ấy đã vứt sữa hết hạn.
The company discarded outdated policies.
Công ty đã loại bỏ các chính sách lỗi thời.
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn hữu ích.
Cụm từ kết hợp
discarded itemsvật phẩm đã vứt bỏdiscarded planskế hoạch đã loại bỏ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'discarded' với 'discarded' (đã vứt bỏ) và 'discarding' (đang vứt bỏ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'discard', có nghĩa là 'vứt bỏ, loại bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn cần thiết.
Phân tích từ
dis-
bỏ, loại bỏ
prefix-card
được giữ lại
root-ed
đã hoàn thành hành động
suffixTừ Điển Anh Việt