joke
trò hềHe told a joke to make everyone laugh.
Anh ấy kể một trò hề để làm mọi người cười.
Một câu chuyện hoặc một câu nói hài hước được nói hoặc viết để làm cho người khác cười.
She always tells funny jokes at parties.
Cô ấy luôn kể những trò hề vui tươi ở các bữa tiệc.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ.
Một tình huống hoặc một hành động được xem là hài hước hoặc không nghiêm túc.
His joke about the weather was a bit awkward.
Trò hề của anh ấy về thời tiết có vẻ một chút không thoải mái.
Có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Từ 'joke' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Từ 'joke' không nên được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần phải nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'joke' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'joken', có nghĩa là 'nói dối' hoặc 'trò đùa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'joke' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để tạo sự vui vẻ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.