jazz
âm nhạc jazzShe loves listening to jazz music at night.
Cô ấy thích nghe nhạc jazz vào buổi tối.
thông thường
Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Mỹ, đặc trưng bởi nhịp điệu linh hoạt, hòa âm phức tạp và sự tự do trong biểu diễn.
The band played a smooth jazz tune.
Ban nhạc đã chơi một bài nhạc jazz mượt mà.
Jazz thường kết hợp nhiều nhạc cụ như saxophone, piano, và trống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Jazz thường dùng để chỉ âm nhạc, không dùng để chỉ người hoặc nơi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jas' (nhảy múa) hoặc từ tiếng Anh 'jism' (sức sống).
Ghi chú sử dụng
Jazz thường được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc hoặc phong cách biểu diễn tự do.
Từ Điển Anh Việt