jail
ngụcHe was sent to jail for robbery.
Anh ấy bị giam vào ngục vì cướp bóc.
Luật
trang trọng
Một nơi giam giữ người phạm tội, thường do chính quyền quản lý.
The judge sentenced him to five years in jail.
Thẩm phán đã tuyên án giam cầm năm năm cho anh ấy.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'jail' thường dùng để chỉ nơi giam giữ ngắn hạn, còn 'prison' dùng cho nơi giam giữ lâu dài.
Cụm từ kết hợp
go to jailđi vào ngụcsent to jailbị giam vào ngục
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'jail' (giam giữ ngắn hạn) và 'prison' (giam giữ lâu dài) khi cần thiết.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
'Jail' thường được dùng với động từ 'go', 'send', hoặc 'put'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp 'jaiole', có nghĩa là 'nơi giam giữ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Anh, 'jail' và 'prison' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'jail' thường liên quan đến việc giam giữ ngắn hạn.
Phân tích từ
jail
ngục
rootTừ Điển Anh Việt