intelligence

/ɪnˈtɛlɪdʒəns/
trí tuệ

She has a high level of intelligence.

Cô ấy có trình độ trí tuệ rất cao.


chung

Kiến thức, trí tuệ hoặc khả năng suy luận, hiểu biết và giải quyết vấn đề.

Artificial intelligence is transforming many industries.

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.

Thường dùng để mô tả khả năng suy luận và hiểu biết của con người hoặc hệ thống.

chuyên ngành

Thông tin hoặc kiến thức được thu thập và phân tích, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự hoặc an ninh.

The intelligence agency gathered critical information about the threat.

Cơ quan tình báo thu thập được thông tin quan trọng về mối đe dọa.

Trong ngữ cảnh này, 'intelligence' thường liên quan đến hoạt động thu thập và phân tích thông tin.

Cụm từ kết hợp

artificial intelligencetrí tuệ nhân tạoemotional intelligencetrí tuệ cảm xúcbusiness intelligencetrí tuệ kinh doanh

Cụm từ liên quan

street smartscụm từ
kỹ năng sống thực tế
collective intelligencecụm từ
trí tuệ tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'intelligence' có thể dùng để chỉ cả trí tuệ và thông tin thu thập, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intelligence' và 'intellect'

'Intelligence' thường dùng để chỉ khả năng suy luận và giải quyết vấn đề, còn 'intellect' nhấn mạnh hơn về khả năng suy nghĩ logic và phân tích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intelligentia', có nghĩa là 'hiểu biết' hoặc 'suy luận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'intelligence' có thể dùng để chỉ cả khả năng trí tuệ của con người và thông tin thu thập trong lĩnh vực an ninh.

Phân tích từ

intel
hiểu biết
root
+
-ligence
suy luận, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt