Looking up...
The dictator will inflict harsh punishments on his enemies.
Vị độc tài sẽ áp đặt những hình phạt khắc nghiệt lên kẻ thù của mình.
áp đặt, gây ra (đau khổ, tổn hại) cho ai đó một cách có chủ đích
The war inflicted terrible suffering on the civilian population.
Cuộc chiến đã gây ra những đau khổ khủng khiếp cho dân thường.
The company was fined for inflicting unsafe working conditions on its employees.
Công ty bị phạt vì đã gây ra điều kiện làm việc không an toàn cho nhân viên.
Thường đi với danh từ chỉ tổn hại (pain, suffering, damage, punishment, etc.) và tân ngữ chỉ người/đối tượng chịu tác động.
'Inflict' nhấn mạnh hành động có chủ đích gây hại (thường là của con người), trong khi 'cause' chỉ đơn thuần là nguyên nhân gây ra kết quả (có thể vô tình). Ví dụ: 'The dictator inflicted pain on the prisoners' (chủ đích) vs. 'The accident caused pain to the victims' (vô tình).
Công thức: [Subject] + inflict + [damage/suffering/punishment/etc.] + on/upon + [object]. Ví dụ: 'The regime inflicted torture on political dissidents.' (Không dùng: 'The regime inflicted.' hoặc 'The regime inflicted torture.')
Từ tiếng Latin *inflictus*, dạng quá khứ phân từ của *infigere* (đâm vào, gây ra), gồm tiền tố *in-* (vào) + *figere* (đâm, ghim). Đã du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'đánh, tấn công', sau đó mở rộng sang nghĩa 'áp đặt, gây ra'.
1. Luôn đi kèm tân ngữ trực tiếp chỉ người/vật chịu tác động (không dùng 'inflict' một mình). 2. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động có chủ đích gây hại. 3. Không dùng cho những tác động vô tình hoặc không chủ đích (ví dụ: *The storm inflicted damage* → đúng; *The medicine inflicted side effects* → sai, nên dùng *The medicine caused side effects*).