Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inflict

inflict

/ɪnˈflɪkt/
áp đặt, gây ra

The dictator will inflict harsh punishments on his enemies.

Vị độc tài sẽ áp đặt những hình phạt khắc nghiệt lên kẻ thù của mình.


trang trọng

áp đặt, gây ra (đau khổ, tổn hại) cho ai đó một cách có chủ đích

The war inflicted terrible suffering on the civilian population.

Cuộc chiến đã gây ra những đau khổ khủng khiếp cho dân thường.

The company was fined for inflicting unsafe working conditions on its employees.

Công ty bị phạt vì đã gây ra điều kiện làm việc không an toàn cho nhân viên.

Thường đi với danh từ chỉ tổn hại (pain, suffering, damage, punishment, etc.) và tân ngữ chỉ người/đối tượng chịu tác động.

Cụm từ kết hợp

inflict on/uponáp đặt/gây ra choinflict damagegây thiệt hạiinflict paingây đau đớninflict punishmentáp đặt hình phạt

Từ đồng nghĩa

imposeadministermete outcausevisit

Từ trái nghĩa

relievealleviatemitigateprevent

Mẹo hay

Phân biệt 'inflict' và 'cause'

'Inflict' nhấn mạnh hành động có chủ đích gây hại (thường là của con người), trong khi 'cause' chỉ đơn thuần là nguyên nhân gây ra kết quả (có thể vô tình). Ví dụ: 'The dictator inflicted pain on the prisoners' (chủ đích) vs. 'The accident caused pain to the victims' (vô tình).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp bắt buộc

Công thức: [Subject] + inflict + [damage/suffering/punishment/etc.] + on/upon + [object]. Ví dụ: 'The regime inflicted torture on political dissidents.' (Không dùng: 'The regime inflicted.' hoặc 'The regime inflicted torture.')

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *inflictus*, dạng quá khứ phân từ của *infigere* (đâm vào, gây ra), gồm tiền tố *in-* (vào) + *figere* (đâm, ghim). Đã du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'đánh, tấn công', sau đó mở rộng sang nghĩa 'áp đặt, gây ra'.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm tân ngữ trực tiếp chỉ người/vật chịu tác động (không dùng 'inflict' một mình). 2. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động có chủ đích gây hại. 3. Không dùng cho những tác động vô tình hoặc không chủ đích (ví dụ: *The storm inflicted damage* → đúng; *The medicine inflicted side effects* → sai, nên dùng *The medicine caused side effects*).

Phân tích từ

in-
vào, lên
prefix
+
-flict
đâm, đánh
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।