in the days ahead
trong tương laiWe will continue to work hard in the days ahead.
Chúng tôi sẽ tiếp tục cố gắng trong tương lai.
Thời gian sắp tới hoặc tương lai gần, thường dùng để nói về kế hoạch hoặc dự đoán.
The company has big plans in the days ahead.
Công ty có những kế hoạch lớn trong tương lai.
In the days ahead, we must stay united.
Trong tương lai, chúng ta phải giữ vững đoàn kết.
Thường dùng trong các bài phát biểu, báo cáo hoặc khi nói về tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng thành ngữ này trong các bài phát biểu, báo cáo hoặc khi nói về kế hoạch tương lai.
Quy tắc vàng
Không dùng cho quá khứ
Thành ngữ này chỉ dùng để nói về tương lai, không dùng cho quá khứ.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ thời gian sắp tới hoặc tương lai gần.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các bài phát biểu chính thức, báo cáo hoặc khi nói về kế hoạch hoặc dự đoán tương lai.