Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in season

in season

/ɪn ˈsiːzən/
trong mùa

Strawberries are in season during the summer.

Dâu tây trong mùa hè.


thông thường

Thuộc về một thời gian nhất định trong năm khi một loại thực phẩm, hoa hoặc hoạt động nhất định phổ biến hoặc có sẵn.

The best time to visit this beach is in season.

Thời gian tốt nhất để đến bãi biển này là trong mùa.

This type of fish is only available in season.

Loài cá này chỉ có sẵn trong mùa.

Thường dùng để nói về thực phẩm, hoa, hoặc hoạt động theo mùa.

Cụm từ kết hợp

in season fruittrái cây trong mùain season vegetablesrau trong mùain season traveldu lịch trong mùa

Từ đồng nghĩa

in seasonseasonalin vogue

Từ trái nghĩa

out of seasonoff-season

Cụm từ liên quan

out of seasoncụm từ
không trong mùa
peak seasoncụm từ
mùa cao điểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in season' khi muốn nói về thời gian nhất định trong năm mà một thứ gì đó phổ biến hoặc có sẵn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (trong) và 'season' (mùa), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thời gian nhất định trong năm khi một thứ gì đó phổ biến hoặc có sẵn.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
season
mùa
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।