impressed

/ɪmˈprest/
ấn tượng

She was impressed by his confidence.

Cô ấy rất ấn tượng với sự tự tin của anh ấy.


thông thường

Thấy ấn tượng, cảm thấy được chạm động hoặc khâm phục.

The audience was impressed by his performance.

Khán giả rất ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy.

Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực về một người, một sự kiện hoặc một tác phẩm.

thông thường

Để lại ấn tượng mạnh mẽ, gây ấn tượng.

The new movie left a deep impression on me.

Bộ phim mới đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.

Dùng để mô tả tác động mạnh mẽ của một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

impressed byấn tượng vớideeply impressedấn tượng sâu sắcleave an impressionđể lại ấn tượng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

leave a lasting impressioncụm từ
để lại ấn tượng lâu dài

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ 'impressed' thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đừng sử dụng từ này để mô tả sự ấn tượng tiêu cực, vì nó thường mang nghĩa tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'impress' có nghĩa là 'để lại ấn tượng', 'khắc sâu vào trí óc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực, có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ed
bị
suffix
Từ Điển Anh Việt