immigrant
người nhập cưThe country has a large population of immigrants from Europe.
Đất nước này có một lượng lớn người nhập cư từ châu Âu.
người từ nước ngoài đến sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác
She is an immigrant from Vietnam who came to the U.S. in 2010.
Cô ấy là người nhập cư từ Việt Nam đến Mỹ vào năm 2010.
The government is discussing policies to support new immigrants.
Chính phủ đang thảo luận các chính sách hỗ trợ người nhập cư mới.
Thường dùng để chỉ người di cư có ý định định cư lâu dài, trái ngược với 'migrant' (người di cư tạm thời).
thuộc về hoặc liên quan đến việc nhập cư
Immigrant communities often preserve their cultural traditions.
Các cộng đồng người nhập cư thường bảo tồn truyền thống văn hóa của họ.
Dùng như tính từ trong ngữ cảnh xã hội học.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'immigrant' và 'refugee'
'Immigrant' là người tự nguyện di cư vì mục đích kinh tế hoặc gia đình, trong khi 'refugee' (tị nạn) là người buộc phải rời khỏi quê hương vì chiến tranh, đàn áp hoặc thiên tai.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'immigrant' trong ngữ cảnh chính thức
Trong văn bản pháp luật hoặc báo chí, 'immigrant' thường được ưu tiên hơn 'migrant' vì thể hiện rõ ràng hành động nhập cư lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'immigrans' (người di chuyển vào), dạng phân từ hiện tại của 'immigrare' (di chuyển vào), gồm 'in-' (vào) + 'migrare' (di cư).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'immigrant' (người nhập cư) với 'emigrant' (người di cư khỏi nước mình). 'Immigrant' nhấn mạnh hành động đến nơi mới, trong khi 'emigrant' nhấn mạnh hành động rời khỏi quê hương.