Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. harmless

harmless

/ˈhɑːmləs/
vô hại

The spider is harmless to humans.

Con nhện không gây hại cho con người.


chung

Không gây hại, không nguy hiểm, không có tác hại.

This medicine is harmless when taken as directed.

Thuốc này vô hại khi dùng theo hướng dẫn.

The joke was harmless, but it offended some people.

Trò đùa vô hại, nhưng đã làm một số người không vui.

Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại.

Cụm từ kết hợp

harmless funsự vui vô hạiharmless mistakelỗi vô hạiharmless joketrò đùa vô hại

Từ đồng nghĩa

innocuoussafebenigninoffensive

Từ trái nghĩa

harmfuldangeroustoxicmalicious

Mẹo hay

Sử dụng 'harmless' với các danh từ

'Harmless' thường đi kèm với các danh từ như 'fun', 'mistake', 'joke' để mô tả sự vô hại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'harmless' và 'safe'

'Harmless' nhấn mạnh sự vô hại, còn 'safe' nhấn mạnh sự an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harmless' bắt nguồn từ 'harm' (hại) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự vật, hành động hoặc tình huống không gây nguy hiểm hoặc tác hại. Có thể dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

harm
hại
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।