graphic
đồ họaThe graphic designer created a stunning logo.
Nhà thiết kế đồ họa đã tạo ra một biểu trưng ấn tượng.
Thuộc về đồ họa, hình ảnh hoặc biểu diễn bằng hình.
Graphic novels are popular among young readers.
Truyện tranh đồ họa rất được yêu thích bởi độc giả trẻ.
Thường dùng để mô tả hình ảnh, biểu đồ hoặc nghệ thuật đồ họa.
Mô tả một cách sinh động, chi tiết và có ảnh hưởng mạnh mẽ.
The news report included graphic details of the accident.
Báo cáo tin tức bao gồm những chi tiết đồ họa về tai nạn.
Trong ngữ cảnh này, 'graphic' thường liên quan đến các mô tả mạnh mẽ về bạo lực, tai nạn hoặc tình huống đau đớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'graphic' trong ngữ cảnh nghệ thuật
'Graphic' thường dùng để mô tả hình ảnh, biểu đồ hoặc nghệ thuật đồ họa. Ví dụ: 'graphic design' (thiết kế đồ họa).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'graphic' và 'graphics'
'Graphic' là tính từ hoặc danh từ số ít, còn 'graphics' là danh từ số nhiều, thường dùng để chỉ đồ họa hoặc hình ảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'graphicus', liên quan đến 'viết' hoặc 'vẽ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'graphic' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đồ họa hoặc hình ảnh. Khi dùng như tính từ, nó có thể mô tả hình ảnh hoặc mô tả sinh động.