Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go to bed early

go to bed early

/ɡoʊ tuː bɛd ˈɜːrli/
đi ngủ sớm

I try to go to bed early to wake up refreshed.

Tôi cố gắng đi ngủ sớm để thức dậy tươi tỉnh.


thông thường

Đi ngủ sớm hơn bình thường để đảm bảo giấc ngủ đầy đủ và chất lượng.

Doctors recommend going to bed early to improve overall health.

Bác sĩ khuyên nên đi ngủ sớm để cải thiện sức khỏe tổng thể.

She makes sure her kids go to bed early during the school week.

Cô ấy chắc chắn con cái đi ngủ sớm trong tuần học.

Thường được khuyên dùng để cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

go to bed earlyđi ngủ sớmgo to bed lateđi ngủ muộngo to bed on timeđi ngủ đúng giờ

Từ đồng nghĩa

retire earlyturn in earlyhit the hay early

Từ trái nghĩa

stay up latego to bed late

Cụm từ liên quan

go to bedcụm từ
đi ngủ
early to bed, early to risetục ngữ
đi ngủ sớm, thức dậy sớm

Mẹo hay

Lợi ích của đi ngủ sớm

Đi ngủ sớm giúp cải thiện giấc ngủ, tăng năng suất và giảm stress.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đề cập đến việc đi ngủ sớm hơn bình thường.

Phân tích từ

go
đi
verb
+
to bed
đi ngủ
phrase
+
early
sớm
adverb
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।