Looking up...
I try to go to bed early to wake up refreshed.
Tôi cố gắng đi ngủ sớm để thức dậy tươi tỉnh.
Đi ngủ sớm hơn bình thường để đảm bảo giấc ngủ đầy đủ và chất lượng.
Doctors recommend going to bed early to improve overall health.
Bác sĩ khuyên nên đi ngủ sớm để cải thiện sức khỏe tổng thể.
She makes sure her kids go to bed early during the school week.
Cô ấy chắc chắn con cái đi ngủ sớm trong tuần học.
Thường được khuyên dùng để cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe.
Đi ngủ sớm giúp cải thiện giấc ngủ, tăng năng suất và giảm stress.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đề cập đến việc đi ngủ sớm hơn bình thường.