go south
bị mất giáThe stock market went south after the bad news.
Cổ phiếu đã bị mất giá sau tin xấu.
Tài chính
thông thường
Bị mất giá, giảm giá trị hoặc suy giảm trong tình hình kinh tế hoặc thị trường.
After the scandal, the company's reputation went south.
Sau vụ scandal, danh tiếng của công ty đã bị mất giá.
Thường dùng để mô tả sự suy giảm nhanh chóng trong giá trị hoặc tình hình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Câu idiom này thường dùng để mô tả sự suy giảm trong giá trị tài sản hoặc thị trường.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh địa lý
Không dùng để chỉ hướng đi về phía nam trong thực tế.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh, liên quan đến hướng nam thường được coi là hướng xuống trong bản đồ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc thị trường để chỉ sự suy giảm.
Phân tích từ
go
đi
verbsouth
nam
nounTừ Điển Anh Việt