go live
bắt đầu phát trực tiếpThe streamer will go live at 8 PM to interact with viewers.
Người phát trực tiếp sẽ bắt đầu phát sóng lúc 8 giờ tối để tương tác với khán giả.
bắt đầu phát trực tiếp (trên mạng xã hội, nền tảng video, hoặc sự kiện trực tuyến)
After testing the setup, the host decided to go live immediately.
Sau khi kiểm tra thiết lập, người dẫn chương trình quyết định bắt đầu phát trực tiếp ngay lập tức.
The company went live with its new website yesterday.
Công ty đã bắt đầu phát trực tuyến trang web mới vào ngày hôm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng xã hội, hoặc sự kiện trực tuyến. Có thể viết tắt là 'go live' hoặc 'go live stream'.
bắt đầu hoạt động (trong ngữ cảnh doanh nghiệp, sản phẩm, hoặc hệ thống)
The new app went live last week and has already received positive feedback.
Ứng dụng mới đã bắt đầu hoạt động vào tuần trước và đã nhận được phản hồi tích cực.
Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, sản phẩm phần mềm, hoặc hệ thống trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'go live' và 'stream'
'Go live' thường nhấn mạnh vào hành động bắt đầu phát trực tiếp, trong khi 'stream' có thể ám chỉ toàn bộ quá trình phát trực tiếp (bao gồm cả trước và sau khi bắt đầu). Ví dụ: 'The streamer is streaming' (đang phát) vs. 'The streamer will go live at 8 PM' (sẽ bắt đầu phát).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'go live' trong ngữ cảnh thích hợp
Sử dụng 'go live' khi muốn nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu phát trực tiếp hoặc hoạt động. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian bắt đầu (ví dụ: không dùng 'go live' để chỉ một buổi phát sóng đã diễn ra xong).
Nguồn gốc từ
Phrasal verb formed by combining the verb 'go' (to move or proceed) and the adjective 'live' (in real-time, without delay). The phrase emerged in the late 20th century with the rise of live broadcasting and later became widely used in digital contexts.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, mạng xã hội, hoặc sự kiện trực tuyến. Có thể viết tắt là 'go live' hoặc 'go live stream'. Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, có thể hiểu là 'bắt đầu hoạt động' (khi sản phẩm hoặc hệ thống được triển khai).