glimpse

/ɡlɪmps/
nhìn thoáng qua

She caught a glimpse of the thief running away.

Cô ấy nhìn thoáng qua thấy tên trộm đang chạy trốn.


neutral

nhìn nhanh, thoáng qua một vật hay người nào đó trong thời gian ngắn

I only had a glimpse of the report before the meeting started.

Tôi chỉ nhìn thoáng qua báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.

He caught a glimpse of his old friend in the crowd.

Anh ấy nhìn thoáng qua người bạn cũ trong đám đông.

Thường dùng khi không nhìn rõ hoặc chỉ trong khoảng thời gian ngắn.

neutral

sự thoáng qua, cái nhìn thoáng qua

A glimpse into the future is all we need.

Chúng ta chỉ cần một cái nhìn thoáng qua vào tương lai.

Cụm từ kết hợp

catch a glimpse ofnhìn thoáng quatake a glimpse atnhìn thoáng quaa brief glimpsecái nhìn thoáng qua ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'glimpse' và 'glance'

'Glance' thường nhấn mạnh hành động nhìn nhanh (chủ động), trong khi 'glimpse' nhấn mạnh kết quả là nhìn thấy được thứ gì đó (bị động). Ví dụ: 'She glanced at the clock' (cô ấy nhìn nhanh vào đồng hồ) vs. 'She caught a glimpse of the clock' (cô ấy nhìn thoáng thấy đồng hồ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'glimpse'?

Dùng khi bạn nhìn thấy thứ gì đó trong thời gian rất ngắn, thường không chủ định hoặc không rõ ràng. Không dùng khi nhìn chằm chằm hay quan sát kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'glimsen' (nhấp nháy, lóe sáng), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'glimsen' và tiếng Anh cổ 'glimsian' (nhấp nháy). Có liên quan đến từ 'glimmer' (ánh sáng yếu).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) hay 'gaze' (nhìn chăm chú), 'glimpse' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và thoáng qua của hành động nhìn.

Phân tích từ

glimpse
nhìn thoáng qua
root
Từ Điển Anh Việt