future
tương laiWhat will the future bring?
Tương lai sẽ mang đến điều gì?
thời gian hoặc giai đoạn sắp tới; những điều chưa xảy ra
She plans to move abroad in the near future.
Cô ấy dự định sẽ chuyển ra nước ngoài trong tương lai gần.
The future of AI is both exciting and uncertain.
Tương lai của trí tuệ nhân tạo vừa thú vị vừa bất định.
Thường dùng để chỉ những sự kiện, điều kiện hoặc thời kỳ chưa diễn ra, đối lập với 'quá khứ' (past) và 'hiện tại' (present).
thuộc về hoặc liên quan đến tương lai
Future generations will benefit from clean energy.
Các thế hệ tương lai sẽ được hưởng lợi từ năng lượng sạch.
Dùng như tính từ để mô tả những thứ thuộc về thời gian sắp tới.
thời gian sắp tới ngay sau hiện tại (thường trong ngữ cảnh tài chính)
The company's future earnings are expected to grow.
Thu nhập trong tương lai của công ty dự kiến sẽ tăng trưởng.
Trong tài chính, 'future' thường đề cập đến các hợp đồng tương lai (futures contracts) hoặc doanh thu dự kiến.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'future' và 'the future'
'Future' (không có mạo từ) thường chỉ khái niệm trừu tượng về thời gian sắp tới (e.g., 'We need to plan for future success'). 'The future' (có mạo từ) thường chỉ một giai đoạn thời gian cụ thể (e.g., 'The future of our company looks bright').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'future' trong ngữ cảnh tài chính
Trong lĩnh vực tài chính, 'future' thường kết hợp với 'contracts' (hợp đồng) để tạo thành 'futures contracts' - các hợp đồng mua bán tài sản ở mức giá định trước trong tương lai. Ví dụ: 'Oil futures are trading at $80 per barrel.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'futurus', dạng phân từ tương lai của 'esse' (là). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'futur' vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
1. 'Future' có thể dùng như danh từ đếm được (a future, futures) hoặc không đếm được. 2. Trong ngữ pháp, 'future' kết hợp với các trợ động từ như 'will', 'shall', 'going to' để tạo thành thì tương lai. 3. Cụm 'future perfect' (thì tương lai hoàn thành) và 'future continuous' (thì tương lai tiếp diễn) là các thì ngữ pháp phổ biến.