tomorrow
ngày maiI will see you tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
trang trọng
Ngày hôm sau, ngày tiếp theo sau ngày hiện tại.
We have a meeting scheduled for tomorrow.
Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp vào ngày mai.
Thường dùng để chỉ thời gian trong tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
tomorrow morningsáng maitomorrow afternoonchiều maitomorrow eveningtối maithe day after tomorrowngày kia
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Khi dùng 'tomorrow' trong câu, thường đặt sau động từ.
Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm là /təˈmɒroʊ/ (tə-MOR-oh).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'tō morgen', từ 'tō' (to) và 'morgen' (morning).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một ngày trong tương lai gần. Có thể dùng với các từ như 'morning', 'afternoon', hoặc 'evening' để chỉ thời gian cụ thể trong ngày mai.
Phân tích từ
to
đến
prefixmorgen
buổi sáng
rootTừ Điển Anh Việt