flame
ngọn lửaThe campfire's flame flickered in the wind.
Ngọn lửa của ngọn lửa trại lấp lánh trong gió.
ngọn lửa, sự cháy
She lit a candle and watched the flame dance.
Cô ấy thắp một ngọn nến và nhìn ngọn lửa nhảy nhót.
Thường dùng để chỉ ngọn lửa nhỏ hoặc lửa từ nguồn như nến, đèn.
sự nổi giận, sự tức giận
His words ignited a flame of anger in her heart.
Các lời nói của anh ấy đã thắp lửa giận dữ trong lòng cô ấy.
Dùng trong ngữ cảnh biểu cảm để chỉ sự tức giận hoặc sự hăng hái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'flame' có thể dùng để chỉ ngọn lửa vật lý hoặc dùng trong nghĩa bóng để biểu thị sự tức giận hoặc sự hăng hái.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'flame' và 'flame'
Từ 'flame' có thể dùng để chỉ ngọn lửa vật lý hoặc dùng trong nghĩa bóng để biểu thị sự tức giận hoặc sự hăng hái.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'flame', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'flamma' có nghĩa là 'lửa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'flame' có thể dùng để chỉ ngọn lửa vật lý hoặc dùng trong nghĩa bóng để biểu thị sự hăng hái, sự tức giận.